Cách viết chữ 蓬 (péng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Peng, fleabane (family Asteraceae), disheveled · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 蓬
Thứ tự nét từng bước của chữ 蓬

Luyện viết chữ 蓬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蓬
Pinyinpéng
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+84EC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 蓬

TừPinyinNghĩa
蓬勃péng bóvigorous; flourishing
蓬莱péng láiPenglai county level city in Yantai 煙台|烟台, Shandong; Penglai, one of three fabled islands in Eastern sea, abode of immortals
蓬松péng sōngfluffy

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蓬 →