Cách viết chữ 藻 (zǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: aquatic grasses, elegant · 19 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 藻 |
|---|---|
| Pinyin | zǎo |
| Số nét | 19 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+85FB |
Nghĩa tiếng Anh
- aquatic grasses
- elegant
Nghĩa: aquatic grasses, elegant · 19 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 藻 |
|---|---|
| Pinyin | zǎo |
| Số nét | 19 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+85FB |