Cách viết chữ 蛮 (mán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: barbarian, bullying, very · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 蛮
Thứ tự nét từng bước của chữ 蛮

Luyện viết chữ 蛮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蛮
Pinyinmán
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+86EE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 蛮

TừPinyinNghĩa
野蛮yě mánbarbarous; uncivilized
蛮横mán hèngrude and unreasonable
蛮干mán gànto act rashly; to act precipitously regardless of the consequences

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蛮 →