Cách viết chữ 蠢 (chǔn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 蠢[chun3], stupid, sluggish · 21 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 蠢
Thứ tự nét từng bước của chữ 蠢

Luyện viết chữ 蠢 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蠢
Pinyinchǔn
Số nét21
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8822

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 蠢

TừPinyinNghĩa
愚蠢yú chǔnsilly; stupid
蠢事chǔn shìfolly

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蠢 →