Cách viết chữ 褒 (bāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to praise, to commend, to honor · 15 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 褒
Thứ tự nét từng bước của chữ 褒

Luyện viết chữ 褒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán褒
Pinyinbāo
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8912

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 褒

TừPinyinNghĩa
褒奖bāo jiǎng
褒贬bāo biǎnto appraise; to pass judgment on
褒扬bāo yángto praise
褒义bāo yìcommendatory sense; positive connotation

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 褒 →