Cách viết chữ 诈 (zhà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to cheat, to swindle, to pretend · 7 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 诈
Luyện viết chữ 诈 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 诈 |
|---|
| Pinyin | zhà |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+8BC8 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to cheat
- to swindle
- to pretend
- to feign
- to draw sb out
- to try to extract information by deceit or bluff
Từ chứa chữ 诈
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 欺诈 | qī zhà | to cheat |
| 诈骗 | zhà piàn | to defraud; to swindle |
| 狡诈 | jiǎo zhà | crafty; cunning |
| 敲诈 | qiāo zhà | to rip off; to extort (money) |
| 讹诈 | é zhà | to extort under false pretenses; to blackmail |
| 诡诈 | guǐ zhà | sly; treacherous |
| 诈取 | zhà qǔ | to swindle; to defraud |
| 诈骗犯 | zhà piàn fàn | |
Chữ Hán khác
- 诠 quán
- 诡 guǐ
- 诧 chà
- 诫 jiè
- 诬 wū
- 诱 yòu
- 诵 sòng
- 诽 fěi
- 谋 móu
- 谍 dié
- 谎 huǎng
- 谜 mí
Tự viết chữ 诈 →