Cách viết chữ 诬 (wū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to accuse falsely · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 诬
Thứ tự nét từng bước của chữ 诬

Luyện viết chữ 诬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán诬
Pinyinwū
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8BEC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 诬

TừPinyinNghĩa
诬陷wū xiànto entrap; to frame
诬蔑wū mièvariant of 誣衊|诬蔑[wu1 mie4]
诬告wū gàoto frame sb; to accuse falsely
诬赖wū làito accuse falsely

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 诬 →