Cách viết chữ 谣 (yáo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: popular ballad, rumor · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 谣
Thứ tự nét từng bước của chữ 谣

Luyện viết chữ 谣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán谣
Pinyinyáo
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8C23

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 谣

TừPinyinNghĩa
谣言yáo yánrumor
造谣zào yáoto start a rumor
谣传yáo chuánrumor
民谣mín yáoballad; folk song
辟谣pì yáoto refute a rumor; to deny

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 谣 →