Cách viết chữ 豚 (tún) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: suckling pig · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 豚 |
|---|---|
| Pinyin | tún |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8C5A |
Nghĩa tiếng Anh
- suckling pig
Nghĩa: suckling pig · 11 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 豚 |
|---|---|
| Pinyin | tún |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8C5A |