Cách viết chữ 贾 (jiǎ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Jia, merchant, to buy · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 贾 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎ (cũng đọc: gǔ) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8D3E |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Jia
- merchant
- to buy
Nghĩa: surname Jia, merchant, to buy · 10 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 贾 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎ (cũng đọc: gǔ) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8D3E |