Cách viết chữ 赘 (zhuì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: superfluous, redundant, cumbersome · 14 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 赘
Luyện viết chữ 赘 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 赘 |
|---|
| Pinyin | zhuì |
|---|
| Số nét | 14 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+8D58 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- superfluous
- redundant
- cumbersome
- refers to a son-in-law living with wife's family
Từ chứa chữ 赘
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 累赘 | léi zhui | superfluous; cumbersome |
| 赘述 | zhuì shù | to say more than is necessary; to give unnecessary details |
Chữ Hán khác
- 赡 shàn
- 赤 chì
- 赫 hè
- 赴 fù
- 趴 pā
- 跤 jiāo
- 跨 kuà
- 跷 qiāo
- 踊 yǒng
- 踹 chuài
- 蹊 qī
- 蹋 tà
Tự viết chữ 赘 →