Cách viết chữ 赤 (chì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: red, scarlet, bare · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 赤
Thứ tự nét từng bước của chữ 赤

Luyện viết chữ 赤 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán赤
Pinyinchì
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8D64

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 赤

TừPinyinNghĩa
赤字chì zì(financial) deficit; red letter
赤裸裸chì luǒ luǒbare; naked
赤峰chì fēngChifeng prefecture-level city in Inner Mongolia
赤诚chì chéngutterly sincere; wholly devoted
赤子chì zǐnewborn baby; the people (of a country)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 赤 →