Cách viết chữ 踹 (chuài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to kick, to trample, to tread on · 16 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 踹 |
|---|---|
| Pinyin | chuài |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8E39 |
Nghĩa tiếng Anh
- to kick
- to trample
- to tread on
Nghĩa: to kick, to trample, to tread on · 16 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 踹 |
|---|---|
| Pinyin | chuài |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8E39 |