Cách viết chữ 蹋 (tà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to step on · 17 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蹋 |
|---|---|
| Pinyin | tà |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8E4B |
Nghĩa tiếng Anh
- to step on
Từ chứa chữ 蹋
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 糟蹋 | zāo tà | to waste; to defile |