Cách viết chữ 辕 (yuán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: shafts of cart, yamen · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 辕 |
|---|---|
| Pinyin | yuán |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8F95 |
Nghĩa tiếng Anh
- shafts of cart
- yamen
Từ chứa chữ 辕
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 轩辕 | xuān yuán | Xuan Yuan, personal name of Huangdi, the Yellow Emperor 黃帝|黄帝[Huang2 di4] |