Cách viết chữ 辖 (xiá) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to govern, to control, having jurisdiction over · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 辖 |
|---|---|
| Pinyin | xiá |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8F96 |
Nghĩa tiếng Anh
- to govern
- to control
- having jurisdiction over
- linchpin of a wheel (archaic)
- noise of a barrow
Từ chứa chữ 辖
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 直辖市 | zhí xiá shì | municipality, namely: Beijing 北京, Tianjin 天津, Shanghai 上海 and Chongqing 重慶|重庆, the first level administrative subdivision; province level city |
| 管辖 | guǎn xiá | to administer; to have jurisdiction (over) |
| 辖区 | xiá qū | administrative region |
| 市辖区 | shì xiá qū | city district (county-level administrative unit) |
| 统辖 | tǒng xiá | to govern; to have complete control over |