Cách viết chữ 辙 (zhé) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to remove, to withdraw, rut · 16 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 辙
Thứ tự nét từng bước của chữ 辙

Luyện viết chữ 辙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán辙
Pinyinzhé (cũng đọc: chè)
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8F99

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 辙 →