Cách viết chữ 迪 (dí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to enlighten · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 迪
Thứ tự nét từng bước của chữ 迪

Luyện viết chữ 迪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán迪
Pinyindí
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8FEA

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 迪

TừPinyinNghĩa
启迪qǐ díto edify; enlightenment
迪庆dí qìng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 迪 →