Cách viết chữ 逮 (dǎi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (coll.) to catch, to seize, (literary) to arrest · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 逮
Thứ tự nét từng bước của chữ 逮

Luyện viết chữ 逮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán逮
Pinyindǎi (cũng đọc: dài)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+902E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 逮

TừPinyinNghĩa
逮捕dǎi bǔto arrest; to apprehend

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 逮 →