Cách viết chữ 邪 (xié) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 邪[xie2], demonic, iniquitous · 6 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 邪
Thứ tự nét từng bước của chữ 邪

Luyện viết chữ 邪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán邪
Pinyinxié
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+90AA

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 邪

TừPinyinNghĩa
邪恶xié èsinister; vicious
邪念xié niànwicked idea; evil thought
邪道xié dàodepraved life; evil ways
邪路xié lùsee 邪道[xie2 dao4]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 邪 →