Cách viết chữ 酣 (hān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: intoxicated · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 酣
Thứ tự nét từng bước của chữ 酣

Luyện viết chữ 酣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán酣
Pinyinhān
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9163

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 酣 →