Cách viết chữ 钉 (dīng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: nail, to follow closely, to keep at sb (to do sth) · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 钉
Thứ tự nét từng bước của chữ 钉

Luyện viết chữ 钉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán钉
Pinyindīng (cũng đọc: dìng)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9489

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 钉

TừPinyinNghĩa
钉子dīng zinail; snag
眼中钉yǎn zhōng dīnga thorn in one's side
碰钉子pèng dīng zito meet with a rebuff

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 钉 →