Cách viết chữ 钮 (niǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Niu, button · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 钮
Thứ tự nét từng bước của chữ 钮

Luyện viết chữ 钮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán钮
Pinyinniǔ
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+94AE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 钮

TừPinyinNghĩa
按钮àn niǔpush button

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 钮 →