Cách viết chữ 锐 (ruì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: acute · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 锐 |
|---|---|
| Pinyin | ruì |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9510 |
Nghĩa tiếng Anh
- acute
Từ chứa chữ 锐
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 尖锐 | jiān ruì | sharp; intense |
| 精锐 | jīng ruì | elite (e.g. troops); crack |
| 敏锐 | mǐn ruì | keen; sharp |
| 锐气 | ruì qì | acute spirit; dash |
| 锐利 | ruì lì | sharp; keen |
| 锐减 | ruì jiǎn | steep decline |
| 锐意 | ruì yì | acute determination; dauntless |
| 尖锐化 | jiān ruì huà | to intensify; to become acute |