Cách viết chữ 阂 (hé) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: obstruct · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 阂 |
|---|---|
| Pinyin | hé |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9602 |
Nghĩa tiếng Anh
- obstruct
Từ chứa chữ 阂
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 隔阂 | gé hé | misunderstanding; estrangement |