Cách viết chữ 陋 (lòu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: low, humble, plain · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 陋 |
|---|---|
| Pinyin | lòu |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+964B |
Nghĩa tiếng Anh
- low
- humble
- plain
- ugly
- mean
- vulgar
Từ chứa chữ 陋
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 丑陋 | chǒu lòu | ugly |
| 简陋 | jiǎn lòu | simple and crude |
| 陋习 | lòu xí | corrupt practice; bad habits |
| 陋俗 | lòu sú | undesirable customs |
| 陋室 | lòu shì |