Cách viết chữ 雁 (yàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: wild goose, variant of 雁[yan4] · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 雁 |
|---|---|
| Pinyin | yàn |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+96C1 |
Nghĩa tiếng Anh
- wild goose
- variant of 雁[yan4]
Từ chứa chữ 雁
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 雁北 | yàn běi |