Cách viết chữ 靴 (xuē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: boots, variant of 靴[xue1] · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 靴 |
|---|---|
| Pinyin | xuē |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9774 |
Nghĩa tiếng Anh
- boots
- variant of 靴[xue1]
Nghĩa: boots, variant of 靴[xue1] · 13 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 靴 |
|---|---|
| Pinyin | xuē |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9774 |