Cách viết chữ 颓 (tuí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 頹|颓[tui2], to crumble, to collapse · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 颓
Thứ tự nét từng bước của chữ 颓

Luyện viết chữ 颓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán颓
Pinyintuí
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9893

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 颓

TừPinyinNghĩa
颓废tuí fèidecadent; dispirited
颓败tuí bàito decay; to decline

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 颓 →