Cách viết chữ 颠 (diān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: top (of the head), apex, to fall forwards · 16 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 颠
Thứ tự nét từng bước của chữ 颠

Luyện viết chữ 颠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán颠
Pinyindiān
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+98A0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 颠

TừPinyinNghĩa
颠倒diān dǎoto turn upside down; to reverse
颠覆diān fùto topple (i.e. knock over); to capsize
颠簸diān bǒto shake; to jolt

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 颠 →