Cách viết chữ 饲 (sì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 飼|饲[si4], to raise, to rear · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 饲
Thứ tự nét từng bước của chữ 饲

Luyện viết chữ 饲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán饲
Pinyinsì
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9972

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 饲

TừPinyinNghĩa
饲养sì yǎngto raise; to rear
饲料sì liàofeed; fodder

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 饲 →