Cách viết chữ 驰 (chí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to run fast, to speed, to gallop · 6 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 驰
Luyện viết chữ 驰 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 驰 |
|---|
| Pinyin | chí |
|---|
| Số nét | 6 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+9A70 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to run fast
- to speed
- to gallop
- to disseminate
- to spread
Từ chứa chữ 驰
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 奔驰 | bēn chí | Benz (name); Mercedes-Benz, German car maker |
| 驰名 | chí míng | famous |
| 疾驰 | jí chí | to speed along |
| 驰骋 | chí chěng | to gallop; to rush headlong |
| 飞驰 | fēi chí | to speed; to rush |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 驰 →