Cách viết chữ 髦 (máo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bang (hair), fashionable, mane · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 髦 |
|---|---|
| Pinyin | máo |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9AE6 |
Nghĩa tiếng Anh
- bang (hair)
- fashionable
- mane
Từ chứa chữ 髦
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 时髦 | shí máo | in vogue; fashionable |