Cách viết chữ 鲸 (jīng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: whale · 16 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 鲸
Thứ tự nét từng bước của chữ 鲸

Luyện viết chữ 鲸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鲸
Pinyinjīng
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+9CB8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 鲸

TừPinyinNghĩa
鲸吞jīng tūn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鲸 →