Cách viết chữ 鹏 (péng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Peng, large fabulous bird, roc · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鹏 |
|---|---|
| Pinyin | péng |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9E4F |
Nghĩa tiếng Anh
- Peng, large fabulous bird
- roc
Nghĩa: Peng, large fabulous bird, roc · 13 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 鹏 |
|---|---|
| Pinyin | péng |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+9E4F |