Cách viết chữ 黎 (lí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Li ethnic group of Hainan Province, surname Li, abbr. for Lebanon 黎巴嫩[Li2 ba1 nen4] · 15 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 黎
Luyện viết chữ 黎 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 黎 |
|---|
| Pinyin | lí |
|---|
| Số nét | 15 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+9ECE |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- Li ethnic group of Hainan Province
- surname Li
- abbr. for Lebanon 黎巴嫩[Li2 ba1 nen4]
- (literary) black
- dark
- many
Từ chứa chữ 黎
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 黎族 | lí zú | Li ethnic group |
Chữ Hán khác
- 黏 nián
- 鼎 dǐng
- 丁 dīng
- 丐 gài
- 丘 qiū
- 丙 bǐng
- 丛 cóng
- 丝 sī
- 丫 yā
- 丸 wán
- 丹 dān
- 乃 nǎi
Tự viết chữ 黎 →