Cách viết chữ 丹 (dān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: red, pellet, powder · 4 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 丹
Luyện viết chữ 丹 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 丹 |
|---|
| Pinyin | dān |
|---|
| Số nét | 4 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+4E39 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
Từ chứa chữ 丹
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 丹青 | dān qīng | painting |
| 丹东 | dān dōng | Dandong prefecture-level city in Liaoning province 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3] in northeast China |
| 牡丹江 | mǔ dān jiāng | Mudanjiang prefecture level city in Heilongjiang province 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] in northeast China |
Chữ Hán khác
- 乃 nǎi
- 乖 guāi
- 乞 qǐ
- 乳 rǔ
- 亦 yì
- 亩 mǔ
- 亭 tíng
- 仁 rén
- 仆 pú
- 仇 chóu
- 仙 xiān
- 仲 zhòng
Tự viết chữ 丹 →