Cách viết chữ 乳 (rǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: breast, milk · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 乳
Thứ tự nét từng bước của chữ 乳

Luyện viết chữ 乳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán乳
Pinyinrǔ
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+4E73

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 乳

TừPinyinNghĩa
乳白色rǔ bái sèmilky white
乳汁rǔ zhīmilk
哺乳bǔ rǔbreastfeeding; to suckle
乳制品rǔ zhì pǐndairy products
乳品rǔ pǐndairy product

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 乳 →