Cách viết chữ 仆 (pú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to fall forward, to fall prostrate, servant · 4 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 仆
Thứ tự nét từng bước của chữ 仆

Luyện viết chữ 仆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán仆
Pinyinpú (cũng đọc: pū)
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+4EC6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 仆

TừPinyinNghĩa
公仆gōng púpublic servant; CL:個|个[ge4],位[wei4]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 仆 →