Cách viết chữ 伯 (bó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 霸[ba4], one hundred (old), father's elder brother · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 伯
Thứ tự nét từng bước của chữ 伯

Luyện viết chữ 伯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán伯
Pinyinbó (cũng đọc: bà, bǎi)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+4F2F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 伯

TừPinyinNghĩa
锡伯xī bóXibo ethnic group of northeast China

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 伯 →