Cách viết chữ 伺 (sì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to wait on, to watch, to wait · 7 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 伺
Luyện viết chữ 伺 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 伺 |
|---|
| Pinyin | sì (cũng đọc: cì) |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+4F3A |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to wait on
- to watch
- to wait
- to examine
- to spy
Từ chứa chữ 伺
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 伺候 | cì hou | to serve; to wait upon |
| 伺机 | sì jī | to wait for an opportunity; to watch for one's chance |
Chữ Hán khác
- 佑 yòu
- 佣 yōng
- 侃 kǎn
- 侈 chǐ
- 侍 shì
- 侠 xiá
- 侣 lǚ
- 侥 jiǎo
- 侦 zhēn
- 侨 qiáo
- 侮 wǔ
- 侵 qīn
Tự viết chữ 伺 →