Cách viết chữ 侵 (qīn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to invade, to encroach, to infringe · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 侵
Thứ tự nét từng bước của chữ 侵

Luyện viết chữ 侵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán侵
Pinyinqīn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+4FB5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 侵

TừPinyinNghĩa
侵略qīn lüèto invade; invasion
入侵rù qīnto invade
侵略者qīn lüè zhěaggressors; invaders
侵入qīn rùto make (military) incursions; to invade
侵犯qīn fànto infringe on; to encroach on
侵占qīn zhànto invade and occupy (territory)
侵蚀qīn shíto erode; to corrode
侵略军qīn lüè jūninvading army
侵害qīn hàito encroach on; to infringe on
侵袭qīn xíto invade; to assail
侵权qīn quánto infringe the rights of; to violate
侵扰qīn rǎoto invade and harass

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 侵 →