Cách viết chữ 俭 (jiǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: frugal, thrifty, needy · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 俭 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎn |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+4FED |
Nghĩa tiếng Anh
- frugal
- thrifty
- needy
Từ chứa chữ 俭
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 俭朴 | jiǎn pǔ | plain and unadorned; thrifty and simple |
| 节俭 | jié jiǎn | frugal; economical |
| 勤俭 | qín jiǎn | hardworking and frugal |
| 俭省 | jiǎn shěng | thrifty; sparing |