Cách viết chữ 僚 (liáo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Liao, bureaucrat, colleague · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 僚 |
|---|---|
| Pinyin | liáo |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+50DA |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Liao
- bureaucrat
- colleague
Nghĩa: surname Liao, bureaucrat, colleague · 14 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 僚 |
|---|---|
| Pinyin | liáo |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+50DA |