Cách viết chữ 兆 (zhào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Zhao, omen, to foretell · 6 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 兆
Thứ tự nét từng bước của chữ 兆

Luyện viết chữ 兆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán兆
Pinyinzhào
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5146

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 兆

TừPinyinNghĩa
征兆zhēng zhàoomen; sign (that sth is about to happen)
预兆yù zhàoomen; sign (of sth yet to occur)
兆头zhào touomen; portent
先兆xiān zhàoomen
前兆qián zhàoomen; prior indication
吉兆jí zhàolucky omen

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 兆 →