Cách viết chữ 冤 (yuān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: injustice, grievance, wrong · 10 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 冤
Luyện viết chữ 冤 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 冤 |
|---|
| Pinyin | yuān |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+51A4 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- injustice
- grievance
- wrong
- old variant of 冤[yuan1]
Từ chứa chữ 冤
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 冤枉 | yuān wǎng | to accuse wrongly; to treat unjustly |
| 冤屈 | yuān qū | to receive unjust treatment; injustice |
| 冤案 | yuān àn | miscarriage of justice |
| 申冤 | shēn yuān | to appeal for justice; to demand redress for a grievance |
Chữ Hán khác
- 冶 yě
- 凄 qī
- 凋 diāo
- 凑 còu
- 凝 níng
- 凤 fèng
- 凯 kǎi
- 凰 huáng
- 凳 dèng
- 凶 xiōng
- 凸 tū
- 凹 āo
Tự viết chữ 冤 →