Cách viết chữ 凸 (tū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to stick out, protruding, convex · 5 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 凸
Thứ tự nét từng bước của chữ 凸

Luyện viết chữ 凸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán凸
Pinyintū
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+51F8

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 凸 →