Cách viết chữ 剖 (pōu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to cut open, to analyze, Taiwan pr. [pou3] · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 剖
Thứ tự nét từng bước của chữ 剖

Luyện viết chữ 剖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán剖
Pinyinpōu
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5256

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 剖

TừPinyinNghĩa
解剖jiě pōuto dissect (an animal); to analyze
剖析pōu xīto analyze; to dissect
剖面pōu miànprofile; section

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 剖 →