Cách viết chữ 勃 (bó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: flourishing, prosperous, suddenly · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 勃 |
|---|---|
| Pinyin | bó |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+52C3 |
Nghĩa tiếng Anh
- flourishing
- prosperous
- suddenly
- abruptly
Từ chứa chữ 勃
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 蓬勃 | péng bó | vigorous; flourishing |
| 勃勃 | bó bó | thriving; vigorous |