Cách viết chữ 勒 (lè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to rein in, to compel, to force · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 勒 |
|---|---|
| Pinyin | lè (cũng đọc: lēi) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+52D2 |
Nghĩa tiếng Anh
- to rein in
- to compel
- to force
- to carve
- to engrave
- (literary) to command
Từ chứa chữ 勒
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 勒索 | lè suǒ | to blackmail; to extort |
| 勒令 | lè lìng | to order; to force |
| 勒紧 | lè jǐn | to tighten |